Dịch

Latin rite

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈlæt.ɪn ˈɹaɪt/US/ˈlæt.ɪn ˈɹaɪt/

Nghĩa chính

  1. Phụng vụ của bất kỳ nhà thờ Thiên chúa giáo nào, được nói bằng tiếng Latinhdanh từA liturgy of any Christian church, spoken in Latin.
  2. Phong tục của nhà thờ Công giáo nói chungdanh từ riêngThe customs of the Catholic church, in general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Latin riteDạng gốc (base form)
  2. Latin ritesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI