Nghĩa chính
- Phụng vụ của bất kỳ nhà thờ Thiên chúa giáo nào, được nói bằng tiếng Latinhdanh từA liturgy of any Christian church, spoken in Latin.
- Phong tục của nhà thờ Công giáo nói chungdanh từ riêngThe customs of the Catholic church, in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Latin riteDạng gốc (base form)
- Latin ritesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .