Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riteless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nghi thức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without rites.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
riteless
riteless
ness
Sự vắng mặt của nghi thức
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
rite
+
-less
AI
1
Không có nghi thức
1
Không có nghi thức
1
Không có nghi thức