Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ritely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với những nghi thức cần thiết
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With the necessary rites.
Nguồn gốc
(etymology)
rite
+
-ly
AI
1
Với những nghi thức cần thiết
1
Với những nghi thức cần thiết
1
Với những nghi thức cần thiết