Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water rite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ˈɹ
aɪ
t
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Nghi thức hoặc nghi lễ sử dụng nước làm yếu tố trung tâm
danh từ
A rite or ceremony that uses water as a central feature
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water rite
Dạng gốc
(base form)
water rite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghi thức hoặc nghi lễ sử dụng nước làm yếu tố trung tâm
1
Nghi thức hoặc nghi lễ sử dụng nước làm yếu tố trung tâm
1
Nghi thức hoặc nghi lễ sử dụng nước làm yếu tố trung tâm