Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make a habit of something
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
h
æ
b
ə
t
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tạo thói quen làm gì
Xuất hiện ở từ khác
habit
kết hợp
tạo thói quen
AI
1
Tạo thói quen làm gì
1
Tạo thói quen làm gì
1
Tạo thói quen làm gì