Dịch

habituation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm quen hoặc làm quen; trạng thái đã quendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of habituating, or accustoming; the state of being habituated.
  2. Quá trình làm quen với kích thích bên trong hoặc bên ngoài, chẳng hạn như mùi độc hại hoặc tiếng ồn lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming accustomed to an internal or external stimulus, such as a noxious smell or loud noise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habituationDạng gốc (base form)
  2. habituationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

habituate-ion

  1. từ tiếng Anh trung đạihabituacioun
  2. từ tiếng Latinh trung đạihabituātio

Ví dụ

  • , , , . .
  • […] whaleman’s , .

AI