Dịch

habituación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abitwaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Thói quendanh từhabituation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habituaciónDạng gốc (base form)
  2. habituacionesSố nhiều (plural)

AI