Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habituación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abitwaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Thói quen
danh từ
habituation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
habituación
Dạng gốc
(base form)
habituaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
习惯
xí guàn
Thói quen
一套
yī tào
Bài bản, thói quen, cách làm cũ
Tiếng Anh
habituation
Hành động làm quen hoặc làm quen; trạng thái đã quen
AI
1
Thói quen
1
Thói quen
1
Thói quen