Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
break a habit
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
ˈ
h
æ
b
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Bỏ một thói quen
Xuất hiện ở từ khác
break
kết hợp
từ bỏ một thói quen
habit
kết hợp
bỏ thói quen
AI
1
Bỏ một thói quen
1
Bỏ một thói quen
1
Bỏ một thói quen