Nghĩa chính
- Thói quen xấu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drop like a bad habitđộng từ | động từ | Chấm dứt liên lạc hoặc mối quan hệ với ai đó càng nhanh càng tốt |
| grow out of a bad habitcụm từ | cụm từ | Bỏ một thói xấu |
| bad habits | Thói quen xấu |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drop like a bad habitđộng từ | động từ | Chấm dứt liên lạc hoặc mối quan hệ với ai đó càng nhanh càng tốt |
| grow out of a bad habitcụm từ | cụm từ | Bỏ một thói xấu |
| bad habits | Thói quen xấu |