Dịch

bad habit

US/ˈbæd ˈhæbət/

Nghĩa chính

  1. Thói quen xấu

Cụm từ (phrase)

drop like a bad habitđộng từChấm dứt liên lạc hoặc mối quan hệ với ai đó càng nhanh càng tốt
grow out of a bad habitcụm từBỏ một thói xấu
bad habitsThói quen xấu

AI