maña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaɲa/
Nghĩa chính
- Kỹ năng, năng khiếu, sở trườngdanh từskill, aptitude, knack
- Lừa (thứ gì đó được thiết kế để đánh lừa)danh từtrick (something designed to fool)
- Thói quen xấu, tật xấu, hưng cảmdanh từbad habit, vice, mania
- Tính khí thất thường, tính hài hước kémdanh từbad temper, ill humor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mañaDạng gốc (base form)
- mañasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc mañaTừ liên quan (related word)