Dịch

maña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaɲa/

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng, năng khiếu, sở trườngdanh từskill, aptitude, knack
  2. Lừa (thứ gì đó được thiết kế để đánh lừa)danh từtrick (something designed to fool)
  3. Thói quen xấu, tật xấu, hưng cảmdanh từbad habit, vice, mania
  4. Tính khí thất thường, tính hài hước kémdanh từbad temper, ill humor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mañaDạng gốc (base form)
  2. mañasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc maña

AI