resabio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈsabjo/
Nghĩa chính
- Thói xấu, tật xấudanh từvice, bad habit
- Dư vị xấudanh từbad aftertaste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resabioDạng gốc (base form)
- resabiosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh