truco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtɾuko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mẹo, thủ thuậtdanh từtrick
- Chiêu trò, mánh khóedanh từgimmick, ploy (something designed to fool or swindle)
- Trò ảo thuậtdanh từpiece of a magician's act
- Sửa đổi, làm giảđộng từfirst-person singular present indicative of trucar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el truco del almendruco | Mẹo gia truyền | |
| tener truco | Có mẹo ngầm | |
| truco de magia | Trò ảo thuật | |
| truco o trato | Cho kẹo hay bị ghẹo | |
| hacer un truco | Làm một mẹo | |
| truco barato | Chiêu trò rẻ tiền | |
| truco de cocina | Mẹo nấu ăn | |
| truco de venta | Chiêu trò bán hàng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Mẹo
- Mẹo, bí quyếteffective way of doing something
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh họ tôi làm trò ảo thuật rất giỏi.
- .Chúng tôi đã nắm được bí quyết sống rồi.
- .Khán giả phía dưới đã phát hiện ra mánh khóe của nhà ảo thuật.