trampa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾampa/nguồn
Nghĩa chính
- Cái bẫy, bẫydanh từtrap, snare
- Sự gian lận, trò gian lậndanh từcheating, cheat (violation of rules to gain an advantage)
- Cửa sậpdanh từtrapdoor (hinged or sliding door set into a floor)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en la trampa | Mắc bẫy | |
| hacer trampađộng từ | động từ | Gian lận, chơi ăn gian |
| puerta trampa | Cửa sập | |
| tender una trampa | Gài bẫy | |
| trampa para ratones | Bẫy chuột | |
| sin trampa ni cartón | Hoàn toàn thành thật; không có bất kỳ sản phẩm khai thác ẩn nào | |
| hecha la ley, hecha la trampacụm từ | cụm từ | Luật nào cũng có kẽ hở |
| trampa y engaño | Mưu mẹo lừa đảo |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã đặt bẫy để bắt một con cáo.
- ; .Đó có thể là một cái bẫy, đừng mất cảnh giác.
- .Nhiều cái bẫy được làm bằng lá khô.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc trampaXuất hiện ở từ khác
- 机关Tiếng Trungtương đương