escotilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskoˈtiʝa/
Nghĩa chính
- Cửa hầm tàu, cửa nắp, cửa sậpdanh từhatch
- Khoang khóa khídanh từairlock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escotillaDạng gốc (base form)
- escotillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hãy đóng cửa nắp lại.
- ¿ ? .Một con tàu giống một người phụ nữ ở điểm nào? Ở chỗ con tàu có cửa hầm còn người phụ nữ thì nhiều chuyện.
- .Phi hành đoàn hiện đang mở cửa nắp.