Dịch

escotilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskoˈtiʝa/

Nghĩa chính

  1. Cửa hầm tàu, cửa nắp, cửa sậpdanh từhatch
  2. Khoang khóa khídanh từairlock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escotillaDạng gốc (base form)
  2. escotillasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Hãy đóng cửa nắp lại.
  • ¿ ? .Một con tàu giống một người phụ nữ ở điểm nào? Ở chỗ con tàu có cửa hầm còn người phụ nữ thì nhiều chuyện.
  • .Phi hành đoàn hiện đang mở cửa nắp.

AI