Dịch

escote

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkote/

Nghĩa chính

  1. Đường viền cổ áodanh từneckline
  2. Sự phân chiadanh từcleavage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escoteDạng gốc (base form)
  2. escotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escote barcodanh từĐường viền cổ thuyền
escote corazónĐường viền cổ trái tim
pagar a escoteđộng từĐi Hà Lan; chia hóa đơn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI