escote
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkote/
Nghĩa chính
- Đường viền cổ áodanh từneckline
- Sự phân chiadanh từcleavage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escoteDạng gốc (base form)
- escotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escote barcodanh từ | danh từ | Đường viền cổ thuyền |
| escote corazón | Đường viền cổ trái tim | |
| pagar a escoteđộng từ | động từ | Đi Hà Lan; chia hóa đơn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa