Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escote corazón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường viền cổ trái tim
danh từ
heart neckline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escote corazón
Dạng gốc
(base form)
escote
s corazones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heart neckline
Kiểu cổ áo hình trái tim làm nổi bật phần ngực
AI
1
Đường viền cổ trái tim
1
Đường viền cổ trái tim
1
Đường viền cổ trái tim