Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escotado
C2
tính từ
(adjective)
/eskoˈtado/
Nghĩa chính
1
Cắt thấp
tính từ
low-cut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escotado
Dạng gốc
(base form)
escotad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
escotado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
escotad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
low-cut
Cắt thấp, đặc biệt là (quần áo) để lộ một phần ngực
AI
1
Cắt thấp
1
Cắt thấp
1
Cắt thấp