Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trampajaula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bẫy có lồng
danh từ
trap with a cage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trampajaula
Dạng gốc
(base form)
trampajaula
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bẫy có lồng
1
Bẫy có lồng
1
Bẫy có lồng