Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tender una trampa
Nghĩa chính
1
Gài bẫy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plant
Cài cắm, gài bẫy, đặt lén
trap
Lừa vào bẫy, gài bẫy
frame
Gài bẫy, đổ oan, vu khống
AI
1
Gài bẫy
1
Gài bẫy
1
Gài bẫy