Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

hacer trampa

B2động từ (verb)
/aˌθeɾ ˈtɾampa/

Dạng gốc:hacerLàm, thực hiện

Nghĩa chính

  1. Gian lận, chơi ăn gianđộng từalternative form of hacer trampas (“to cheat”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer trampaDạng gốc (base form)
  2. hago trampaSố ít (singular)
  3. hice trampaSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

hacer trampa en el juegoĂn gian trong trò chơi
hacer trampa en un examenGian lận thi cử
hacer popóđộng từĐi ị, đi nặng
hacer deđộng từLàm như thể, làm như, giả vờ là
hacer bisHát lại bài
hacer ecoVang vọng
hacer feoTrông khó coi
hacer malLàm hại ai, làm điều xấu

AI