Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
hacer trampa
B2động từ (verb)
/aˌθeɾ ˈtɾampa/
Dạng gốc:hacerLàm, thực hiện
Nghĩa chính
- Gian lận, chơi ăn gianđộng từalternative form of hacer trampas (“to cheat”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer trampaDạng gốc (base form)
- hago trampaSố ít (singular)
- hice trampaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer trampa en el juego | Ăn gian trong trò chơi | |
| hacer trampa en un examen | Gian lận thi cử | |
| hacer popóđộng từ | động từ | Đi ị, đi nặng |
| hacer deđộng từ | động từ | Làm như thể, làm như, giả vờ là |
| hacer bis | Hát lại bài | |
| hacer eco | Vang vọng | |
| hacer feo | Trông khó coi | |
| hacer mal | Làm hại ai, làm điều xấu |