habilidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Kỹ năng, khả năng, sự khéo léodanh từability, skill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habilidadDạng gốc (base form)
- habilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desarrollar una habilidad | Phát triển một kỹ năng | |
| habilidad comunicativa | Kỹ năng giao tiếp | |
| habilidad social | Kỹ năng xã hội | |
| tener habilidad para algo | Có năng khiếu làm gì | |
| habilidad de negociación | Kỹ năng đàm phán | |
| habilidades sociales | Kỹ năng xã hội | |
| habilidades especiales | Kỹ năng đặc biệt | |
| habilidades de comunicación | Kỹ năng giao tiếp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỹ năng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có khả năng lập những kế hoạch tốt.
- .Cậu ấy sở hữu khả năng toán học vô song.
- , .Đây không phải là may mắn, mà là kỹ năng.