Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾeta/
Nghĩa chính
1
Lừa
danh từ
trick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
treta
Dạng gốc
(base form)
treta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chiêu, mưu kế, thủ đoạn
手段
shǒu duàn
Thủ đoạn, mánh khóe
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
trick
Mánh khóe, mưu mẹo, trò lừa
AI
1
Lừa
1
Lừa
1
Lừa