Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bad habits
US
/ˈ
b
æ
d
ˈ
h
æ
b
ə
t
s
/
Nghĩa chính
1
Thói quen xấu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take to bad habits
cụm từ
cụm từ
Nhiễm những thói xấu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manía
Tật xấu, thói quen xấu, nỗi ám ảnh
maña
Thói quen xấu, tật xấu, hưng cảm
AI
1
Thói quen xấu
1
Thói quen xấu
1
Thói quen xấu