rutina
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ruˈtina/nguồn
Nghĩa chính
- Nếp sinh hoạt, thói quen thường nhậtdanh từroutine
- Công việc đơn điệu, sự buồn tẻdanh từgrind (colloquial)
- Rutindanh từrutin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rutinaDạng gốc (base form)
- rutinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en la rutina | Rơi vào lối mòn | |
| romper la rutina | Phá vỡ nếp quen | |
| rutina diaria | Nếp sinh hoạt hàng ngày | |
| salir de la rutina | Thoát khỏi sự buồn tẻ | |
| seguir una rutina | Tuân theo nếp quen | |
| rutina de gimnasia | Bài tập thể dục |
Xuất hiện ở từ khác
- procedureTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc rutinaVí dụ
- .Anh ấy thích nếp quen và lo lắng trước những thay đổi.
- .Chúng ta là nô lệ cho thói quen thường nhật của chính mình.
- , .Đừng lo, đó là một phần trong thói quen thường ngày của tôi.