Dịch

routine response behavior

danh từ (noun)
US/ɹuˈtin ɹɪˈspɑns bɪˈheɪ.vjɚ/

Nghĩa chính

  1. Việc người tiêu dùng thường xuyên mua các mặt hàng giá rẻ của một thương hiệu quen thuộc mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng về các lựa chọn thay thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A consumer's regular purchase of low-cost items of a familiar brand, not requiring significant consideration of the alternatives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. routine response behaviorDạng gốc (base form)
  2. routine response behaviorsSố nhiều (plural)

AI