Dịch

basiconic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có đáy hình nóntính từkhông so sánh (not comparable)Having a conical base
  2. Cấu trúc như vậydanh từSuch a structure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basiconicDạng gốc (base form)
  2. basiconicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI