básico
A2tính từ (adjective)
/ˈbasiko/nguồn
Nghĩa chính
- Cơ bản, cốt lõitính từbasic (elementary, simple, fundamental)
- Kiềm, bazơtính từbasic (of or pertaining to a base; having a pH greater than 7)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pilar básico | Trụ cột căn bản | |
| cálculo básico | Phép tính cơ bản | |
| alimento básico | Thực phẩm thiết yếu | |
| instinto básico | Bản năng cơ bản | |
| componente básico | Thành phần cơ bản | |
| equipamiento básico | Trang thiết bị cơ bản | |
| entendimiento básico | Hiểu biết cơ bản | |
| concepto básico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đó là một trong những bản năng cơ bản của con người.
- .Gia đình là tế bào cơ bản của xã hội.
- .Khoản này chỉ vừa đủ trang trải các chi phí cơ bản của chúng tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc básicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh