alcalino
C2tính từ (adjective)
/alkaˈlino/
Nghĩa chính
- Có tính kiềmtính từalkaline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metal alcalinodanh từ | danh từ | Kim loại kiềm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metal alcalinodanh từ | danh từ | Kim loại kiềm |