Dịch

alcalino

C2tính từ (adjective)
/alkaˈlino/

Nghĩa chính

  1. Có tính kiềmtính từalkaline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcalinoDạng gốc (base form)
  2. alcalinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alcalinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alcalinaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

metal alcalinodanh từKim loại kiềm

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI