Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basic training
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
s
ɪ
k
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Huấn luyện cơ bản
danh từ
The standard training regime for introducing new recruits to the organization's discipline and basic operational skills.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boot camp
Xuất hiện ở từ khác
basic
kết hợp
đào tạo cơ bản
AI
1
Huấn luyện cơ bản
1
Huấn luyện cơ bản
1
Huấn luyện cơ bản