basical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nền tảngtính từBasic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basicalDạng gốc (base form)
- more basicalSo sánh hơn (comparative)
- most basicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basically agree | Về cơ bản là đồng ý | |
| basically the same | Về cơ bản là giống nhau | |
| basically impossible | Gần như bất khả thi |
Ví dụ
- midi-track ( )
Họ từ (word family)
cùng gốc basicalNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ basically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha