primitivo
B2tính từ (adjective)
/pɾimiˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Nguyên thủytính từprimitive
- Nguyên thủy, ban đầu, cơ bảntính từoriginal, initial, basic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primitivoDạng gốc (base form)
- primitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- primitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- primitivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte primitivo | Nghệ thuật nguyên thủy | |
| hombre primitivo | Người nguyên thủy | |
| cristianismo primitivo | Kitô giáo sơ khai |
Ví dụ
- .Bên cạnh anh ấy, tiếng động cơ của một chiếc xe nguyên thủy vang lên.
- .Con người nguyên thủy sống thành bầy.
- .Tôi có thi thể của một người thổ dân nguyên thủy.
Xuất hiện ở từ khác
- primeradễ nhầmcó nghĩa là nguyên thủy hoặc sơ khai, không dùng để chỉ vị trí thứ nhất trong thứ tự