Dịch

primitivista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾimitiˈbista/

Nghĩa chính

  1. Nguyên thủytính từprimitivistic
  2. Người theo chủ nghĩa nguyên thủydanh từprimitivist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. primitivistaDạng gốc (base form)
  2. primitivistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc primitivista

AI