Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primitivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾimiˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách nguyên thủy (một cách nguyên thủy)
trạng từ
primitively (in a primitive manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
primitively
Một cách thô sơ
AI
1
Một cách nguyên thủy (một cách nguyên thủy)
1
Một cách nguyên thủy (một cách nguyên thủy)
1
Một cách nguyên thủy (một cách nguyên thủy)