Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
multiprimitive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hơn một nguyên thủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving more than one primitive.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
primitive
Ví dụ
Application
of
this
method
to
multiprimitive
textures
is
also
an
open
problem
,
although
we
have
proposed
an
analyzing
method
for
multiprimitive
textures
.
AI
1
Liên quan đến nhiều hơn một nguyên thủy
1
Liên quan đến nhiều hơn một nguyên thủy
1
Liên quan đến nhiều hơn một nguyên thủy