Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mixo-barbaric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trộn lẫn với các yếu tố man rợ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mixed with barbarous elements.
Ví dụ
a
mixo-barbaric
form
of
language
AI
1
Trộn lẫn với các yếu tố man rợ
1
Trộn lẫn với các yếu tố man rợ
1
Trộn lẫn với các yếu tố man rợ