Dịch

atrocity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tàn ác, sự tàn bạodanh từđếm được (countable)An extremely cruel act; a horrid act of injustice.
  2. Sự tàn bạo, tính hung ácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being atrocious; enormous wickedness; extreme criminality or cruelty.
  3. Đồ vật xấu xí, vật gớm ghiếcdanh từđếm được (countable)An object considered to be extremely unattractive or undesirable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atrocityDạng gốc (base form)
  2. atrocitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

atrocity porndanh từCác phương tiện truyền thông hoặc tin tức nêu bật bạo lực cực đoan một cách vô cớ hoặc giật gân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiatrocité
  2. từ tiếng Latinhatrōcitās

Ví dụ

  • […] , :[...] có vẻ là một hành động tàn bạo hoặc độc ác đối với Narses một vị tướng giỏi, khi trừng phạt những con tin vô tội:
  • , !Đây là một kẻ đã dành cả đời để dối trá với thế giới, và tận sâu trong tim lại sốc trước sự tàn bạo của một kẻ đã nói dối mình!
  • [] —[…][M]ột số thợ in là ca sĩ giỏi, số khác chơi guitar cừ khôi và chơi món đồ gớm ghiếc là chiếc đàn phong cầm đó — [...]

AI