Dịch

barbar

động từ (verb)
/baɾˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Râu (để mọc tóc ở cằm và hàm)động từto beard (to grow hair on the chin and jaw)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể barbarDanh động từ barbandoPhân từ barbado
Presente
yobarbo
túbarbas
él/ella/Ud.barba
nosotrosbarbamos
vosotrosbarbáis
ellos/Uds.barban

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI