Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afeitarse la barba
Nghĩa chính
1
Cạo râu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shave
Cạo râu
barber
Cắt tóc, cạo râu
razor
Cạo râu, cạo lông
AI
1
Cạo râu
1
Cạo râu
1
Cạo râu