Nghĩa chính
- Kẻ xấu, nhân vật phản diệndanh từa villain, particularly an antagonist in a story.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bad guyDạng gốc (base form)
- bad guysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn không phải là một người xấu.
- Tom's .Tom là một gã rất tệ.
- , . , , , .