baddie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có tính cách xấu, đặc biệt là trong một tác phẩm hư cấudanh từA person of bad character, especially in a work of fiction.
- Người phụ nữ hấp dẫn, tự tin, đặc biệt là người có ảnh hưởng trên mạng xã hộidanh từAn attractive, confident woman, especially one who is a social media influencer.
- Người hấp dẫndanh từAn attractive person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baddieDạng gốc (base form)
- baddiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , “” .
- ( ), / .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa