Dịch

baddie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có tính cách xấu, đặc biệt là trong một tác phẩm hư cấudanh từA person of bad character, especially in a work of fiction.
  2. Người phụ nữ hấp dẫn, tự tin, đặc biệt là người có ảnh hưởng trên mạng xã hộidanh từAn attractive, confident woman, especially one who is a social media influencer.
  3. Người hấp dẫndanh từAn attractive person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baddieDạng gốc (base form)
  2. baddiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , “” .
  • ( ), / .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI