Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
badling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đàn, một nhóm hoặc một đàn vịt
danh từ
A brood, group, or flock of ducks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
badling
Dạng gốc
(base form)
badling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bad
+
-ling
từ tiếng Anh trung đại
*badling
từ tiếng Anh cổ
bædling
“an effeminate person”
AI
1
Đàn
1
Đàn
1
Đàn