Dịch

badling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn, một nhóm hoặc một đàn vịtdanh từA brood, group, or flock of ducks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. badlingDạng gốc (base form)
  2. badlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bad-ling

  1. từ tiếng Anh trung đại*badling
  2. từ tiếng Anh cổbædling“an effeminate person”

AI