Dịch

evildoer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ làm việc ác; kẻ bất lươngdanh từA person who performs evil acts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evildoerDạng gốc (base form)
  2. evildoersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " . ! , , , , , ! ."

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

evildoer

  1. từ tiếng Anh trung đạiyvel doer

AI