potro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpotɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- (trẻ) con ngựa giốngdanh từ(young) stallion
- Ngựa condanh từcolt, foal
- Người hấp dẫndanh từAn attractive person.
- Giá đỡdanh từrack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bota de potrodanh từ | danh từ | Một loại ủng cưỡi ngựa làm từ da ngựa, được mang bởi những gã gauchos Nam Mỹ |
| salto de potrodanh từ | danh từ | Kho tiền |
| potro con arcosdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với caballo con arcos |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hầm
- Hầm, ngựa nhảyvault, vaulting horse
Họ từ (word family)
cùng gốc potroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung