Dịch

potro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpotɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. (trẻ) con ngựa giốngdanh từ(young) stallion
  2. Ngựa condanh từcolt, foal
  3. Người hấp dẫndanh từAn attractive person.
  4. Giá đỡdanh từrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potroDạng gốc (base form)
  2. potrosSố nhiều (plural)
  3. potrilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. potrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. potraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bota de potrodanh từMột loại ủng cưỡi ngựa làm từ da ngựa, được mang bởi những gã gauchos Nam Mỹ
salto de potrodanh từKho tiền
potro con arcosdanh từĐồng nghĩa với caballo con arcos

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hầm
  1. Hầm, ngựa nhảyvault, vaulting horse

AI