potrero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈtɾeɾo/
Nghĩa chính
- Trang trại hoặc bãi chăn nuôi ngựadanh từranch or open range where horses are raised
- Đồng cỏ khép kín là đất chung (được chăn thả quá mức)danh từenclosed pasture that is (overgrazed) common land
- Mesa dài trên sườn núidanh từlong mesa on the flank of a mountain
- Người cưỡi ngựa (của ngựa)danh từwrangler (of horses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potreroDạng gốc (base form)
- potrerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Potrerodanh từ riêng | danh từ riêng | Một con sông ở El Salvador |