Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salto de potro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kho tiền
danh từ
vault
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salto de potro
Dạng gốc
(base form)
salto
s de potro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vault
Vòm, mái vòm
AI
1
Kho tiền
1
Kho tiền
1
Kho tiền