Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potranco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈtɾanko/
Nghĩa chính
1
Ngựa con dưới ba tuổi
danh từ
foal of less than three years
2
Ngựa non, ngựa đực giống
danh từ
stud
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potranco
Dạng gốc
(base form)
potranco
s
Số nhiều
(plural)
potranc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
potranc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stud
Lứa, số ngựa nuôi
AI
1
Ngựa con dưới ba tuổi
2
Ngựa non
1
Ngựa con dưới ba tuổi
2
Ngựa non
1
Ngựa con dưới ba tuổi
2
Ngựa non