Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ăn xin, ăn mày, bị gậydanh từA person who begs.
- Kẻ nghèo khổ, người khốn cùngdanh từA person suffering from extreme poverty.
- Kẻ đê tiện, đồ khốndanh từA mean or wretched person; a scoundrel.
- Làm cho nghèo đi, bần cùng hóađộng từngoại động từ (transitive)To make a beggar of someone; impoverish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beggar sb/sth/yourselflàm cho ai/cái gì/bản thân lâm vào cảnh nghèo túng
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)e-beggarĐồng nghĩa với cyberbeggarscare-beggarCon bù nhìncouple-beggarNgười thực hiện dịch vụ cưới trái phép với một khoản phí, đặc biệt là đối với người nghèo (ban đầu là người ăn xin)beggar beliefCó vẻ không hợp lý hoặc không thể tin đượcbuckle-beggarĐồng nghĩa với couple-beggarkill-the-beggarRượu whisky rẻ và kém chất lượng
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Từ chửi thề
- Từ chửi thề, đồ khốnA minced oath for bugger.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc beggarVí dụ
- “[…] — .” . .Họ nói về anh như thể anh là Croesus — và tôi đoán mấy kẻ ăn mày bòn rút anh quá mức. Và Vickers tuôn ra một tràng chỉ trích hoàn toàn khác với những phát biểu trên bục của ông. Ông nói với thái độ cực kỳ khinh miệt về sự ngu ngốc đần độn thể hiện trong mọi dịp của tầng lớp lao động.
- , , , !Tôi sẽ trở thành một kẻ nghèo hèn, lê lết đi xin rượu rum, trong khi lẽ ra tôi phải đang ngồi xe ngựa lộng lẫy!
- ?Cái tên ngốc nghếch đó nghĩ hắn đang làm gì vậy?