Nghĩa chính
- Bao cao sudanh từA condom.
- Kẻ đê tiện, đồ khốn, kẻ cặn bãdanh từA sleazy, disreputable, despicable, or otherwise immoral person; a lowlife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scumbagDạng gốc (base form)
- scumbagsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc scumbagVí dụ
- “ ,” . “. pro-phy-natic. , ?”“Đồ khốn,” Sonny nhắc lại. “Bao cao su. Một chiếc bao. Cậu hiểu ý tớ mà, phải không?”
- , [ ] “ ” , […], “ ” .Trong tuần qua, ông [Donald Trump] đã công kích “những kẻ thực sự bệnh hoạn và mất trí” trên truyền thông, […], chưa kể đến “lũ cặn bã loạn trí” ở Iran.
- .Boris Johnson là một kẻ đê tiện.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dickđồng nghĩaLời chửi mạnh, nhấn mạnh sự đáng khinh ghét.