Dịch

scumbag

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao cao sudanh từA condom.
  2. Kẻ đê tiện, đồ khốn, kẻ cặn bãdanh từA sleazy, disreputable, despicable, or otherwise immoral person; a lowlife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scumbagDạng gốc (base form)
  2. scumbagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” . “. pro-phy-natic. , ?”“Đồ khốn,” Sonny nhắc lại. “Bao cao su. Một chiếc bao. Cậu hiểu ý tớ mà, phải không?”
  • , [ ] “ ” , […], “ ” .Trong tuần qua, ông [Donald Trump] đã công kích “những kẻ thực sự bệnh hoạn và mất trí” trên truyền thông, […], chưa kể đến “lũ cặn bã loạn trí” ở Iran.
  • .Boris Johnson là một kẻ đê tiện.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bao cao su
Kẻ đê tiện

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI