Dịch

mendicant

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈmɛn.dɪ.kənt/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dựa vào bố thí để kiếm sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Depending on alms for a living.
  2. Liên quan đến một người ăn xintính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a beggar.
  3. Liên quan đến một thành viên của một dòng tu bị cấm sở hữu tài sản và là người phải đi ăn xin để kiếm sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a member of a religious order forbidden to own property, and who must beg for a living.
  4. Người nghèo khổ sống bằng nghề ăn xindanh từA pauper who lives by begging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mendicantDạng gốc (base form)
  2. mendicantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mendicant orderdanh từCác dòng tu có thành viên phụ thuộc vào việc ăn xin hoặc từ thiện

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tu sĩ tôn giáo
  1. Tu sĩ tôn giáo, bị cấm sở hữu tài sản cá nhân, đi ăn xin để kiếm sốngA religious friar, forbidden to own personal property, who begs for a living.

Họ từ (word family)

cùng gốc mendicant

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimendicant
  2. từ tiếng Latinhmendīcāns

Ví dụ

  • thầy tu hành khất
  • , , . , .

AI