mendicancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Như mendicitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or state of being a mendicant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mendicancyDạng gốc (base form)
- mendicanciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mendicancy squaddanh từ | danh từ | Cảnh sát bắt giữ người ăn xin và người vô gia cư |